Chữ viết tắt

Đây chỉ là những chữ viết tắt trong phần phân tích ngữ pháp bài Bát Nhã Tâm Kinh (prajñāpāramitā-hṛdaya-sūtram)
Chữ viết tắt:
a. = tính từ, hình dung từ (adjective) 
Ā. = vị tự cách (Ātmanepada)(vị tự ngôn 為自言)
abl. = nguyên ủy (ablative)
abs. = tuyệt đối cách (absolution)
acc. = trực bổ cách (accusative)
aor. = đệ tam quá khứ (aorist)
bah. = hợp từ bahuvrīhi
dva. = hợp từ Dvandva
f. = danh từ nữ tính (feminine)
gen. = sở hữu cách (genitive)
ger. = động danh từ (ger.)
imp. = đệ nhất quá khứ (imperfect)
impv. = mệnh lệnh cách (imperative)
ind. = từ không biến cách (indeclinable)
karm. = hợp từ Karmadhāraya 
loc. = vị trí cách (location)
m. = danh từ nam tính (masculine)
mfn. = dùng ở 4 trường hợp m., f., n., adj.
N. = danh từ (noun)
n. = danh từ trung tính (neuter)
nom. = chủ cách (nominate)
per. = ngôi (person)
per. pron. = nhân xưng đại
danh từ (personnal pronoun)
plur. = số nhiều (plural)
postp. = hậu trí từ (postposition)
ppp. = quá khứ phân từ (participle preterite passive)
ppa. = phân từ hiện tại chủ động (present participle active)
pre. = hiện tại (present)
pref. = tiếp đầu âm (prefix)
sing. = số ít (singular)
suff. = tiếp vĩ âm (suffix)
tatp. =  hợp từ Tatpuruṣa
voc. = hô cách (vocative)

*
Lưu ý: Số trong ngoặc đơn chỉ cho chỉ số nhóm của động từ. Ví dụ:
kṣip (6cho biết động từ kṣip ở nhóm 6.


< Trở về mục lục

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *